Thời khóa biểu toàn trường
- Bảng gộp
TKB chính
TKB thực dạy
Theo từng lớp
Bảng gộp toàn trường
Bấm vào 1 ô để xem chi tiết lớp đó.
Lớp
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
1S
2S
3S
4S
5S
1C
2C
3C
1S
2S
3S
4S
5S
1C
2C
3C
1S
2S
3S
4S
5S
1C
2C
3C
1S
2S
3S
4S
5S
1C
2C
3C
1S
2S
3S
4S
5S
1C
2C
3C
10A1
SHDC
Hóa
Non
Hóa
Non
GDĐP
Hanh
GDKT&PL
Ước
HĐTN
Non
Lý
Nga (L)
Lý
Nga (L)
Hóa
Non
QPAN
Thắng
Lý
Nga (L)
Lý
Nga (L)
Hóa
Non
Tin
Vân (T)
Tin
Vân (T)
Văn
Trang (V)
Toán
Nguyện
Anh
Tâm
Toán
Nguyện
Sử
Phương
Hóa
Non
Văn TC
Trang (V)
Anh
Tâm
Anh
Tâm
Hóa
Non
GDTC
Hường (G)
GDTC
Hường (G)
Văn TC
Trang (V)
Toán TC
Nguyện
Toán TC
Nguyện
Văn
Trang (V)
Văn
Trang (V)
Văn
Trang (V)
GDKT&PL
Ước
Toán
Nguyện
HĐTN
Non
Toán
Nguyện
10A2
SHDC
Văn
Hà (V)
Lý
Nga (L)
Toán
Hằng
Lý
Nga (L)
Văn TC
Hà (V)
Toán TC
Hằng
Văn TC
Hà (V)
Hóa
Hanh
HĐTN
Hằng
Văn
Hà (V)
Văn
Hà (V)
Văn
Hà (V)
Hóa
Non
HĐTN
Hằng
Anh
Tâm
Anh
Tâm
Tin
Vân (T)
Hóa
Hanh
Lý
Nga (L)
Toán
Hằng
Sử
Phương
GDTC
Hường (G)
GDKT&PL
Làn
Anh
Tâm
Văn
Lan (V)
Lý
Nga (L)
Tin
Vân (T)
GDKT&PL
Làn
Toán TC
Hằng
Văn
Lan (V)
Toán
Hằng
Toán
Hằng
GDTC
Hường (G)
Hóa
Non
GDĐP
Hanh
Hóa
Hanh
10A3
SHDC
HĐTN
Trang (H)
Toán
Linh (T)
Công nghệ
Thuỷ
Văn
Hà (V)
Văn TC
Trang (V)
Anh
Thắm
Công nghệ
Thuỷ
Văn
Trang (V)
Văn
Trang (V)
Toán
Linh (T)
Địa
Dinh
Toán
Linh (T)
Anh
Thắm
Anh
Thắm
Địa
Dinh
Địa
Dinh
Văn
Trang (V)
Toán
Linh (T)
Toán TC
Linh (T)
Toán TC
Linh (T)
Công nghệ
Vân (C)
GDĐP
Hanh
Văn
Trang (V)
GDKT&PL
Làn
Công nghệ
Thuỷ
Toán
Linh (T)
GDKT&PL
Làn
Tin
Vân (T)
Văn TC
Trang (V)
Công nghệ
Thuỷ
GDTC
Hường (G)
GDTC
Hường (G)
Công nghệ
Thuỷ
HĐTN
Trang (H)
Công nghệ
Thuỷ
QPAN
Thắng
10A4
SHDC
GDĐP
Hanh
Văn
Hà (V)
Văn
Hà (V)
Toán
Linh (T)
Anh
Thắm
Văn TC
Hà (V)
Anh
Thắm
Công nghệ
Thuỷ
Văn
Hà (V)
GDĐP
Hanh
Địa
Liên (Đ)
Anh
Thắm
Văn
Hà (V)
Văn TC
Hà (V)
Toán
Linh (T)
Công nghệ
Thuỷ
Toán
Linh (T)
Tin
Vân (T)
Địa
Liên (Đ)
Sử
Phương
Địa
Liên (Đ)
HĐTN
Nga (H)
GDKT&PL
Viết
GDTC
Hường (G)
GDKT&PL
Viết
Toán
Quỳnh
Toán TC
Linh (T)
Toán TC
Linh (T)
Tin
Vân (T)
GDTC
Hường (G)
Toán
Linh (T)
GDKT&PL
Viết
QPAN
Thắng
Công nghệ
Nga (C)
HĐTN
Nga (H)
Công nghệ
Nga (C)
10A5
SHDC
Công nghệ
Thuỷ
Sử
Minh
Sinh
Hòa
Văn
Trang (V)
Anh
Hương (A)
Toán TC
Linh (T)
Anh
Hương (A)
Địa
Liên (Đ)
HĐTN
Linh (H)
Địa
Liên (Đ)
Văn
Trang (V)
GDTC
Thắng
HĐTN
Linh (H)
Anh
Hương (A)
GDTC
Thắng
Văn
Trang (V)
Công nghệ
Thuỷ
Sinh
Hòa
GDĐP
Hanh
Văn
Trang (V)
Toán
Linh (T)
GDKT&PL
Làn
Công nghệ
Thuỷ
Toán
Linh (T)
GDKT&PL
Làn
Văn
Trang (V)
Văn TC
Trang (V)
Văn TC
Trang (V)
Toán TC
Linh (T)
Văn
Trang (V)
Sinh
Hòa
Công nghệ
Thuỷ
Toán
Linh (T)
QPAN
Thắng
Văn
Trang (V)
Toán
Linh (T)
10A6
SHDC
HĐTN
Linh (H)
Sinh
Hòa
GDTC
Tuấn
GDTC
Tuấn
Toán TC
Linh (T)
Anh
Hương (A)
QPAN
Tuấn
Toán
Linh (T)
Địa
Liên (Đ)
GDKT&PL
Lan (G)
Văn
Giang
Anh
Hương (A)
Anh
Hương (A)
Công nghệ
Thuỷ
GDKT&PL
Lan (G)
Toán
Linh (T)
Sinh
Hòa
Sử
Nhung
Văn
Giang
Địa
Liên (Đ)
Công nghệ
Thuỷ
Toán
Linh (T)
Toán
Linh (T)
GDĐP
Hanh
HĐTN
Linh (H)
Công nghệ
Thuỷ
Văn TC
Giang
Văn TC
Giang
Công nghệ
Thuỷ
Toán
Linh (T)
Công nghệ
Thuỷ
Văn
Giang
Sinh
Hòa
Công nghệ
Thuỷ
Toán TC
Linh (T)
Văn
Giang
10A7
SHDC
GDTC
Tuấn
GDTC
Tuấn
HĐTN
Linh (H)
Toán
Quỳnh
Toán TC
Quỳnh
QPAN
Tuấn
Văn TC
Giang
Toán
Quỳnh
Văn
Giang
Văn
Giang
Hóa
Hanh
Anh
Hường (A)
Toán
Quỳnh
Anh
Hường (A)
Tin
Vân (T)
Tin
Vân (T)
Văn
Giang
Toán
Quỳnh
Toán
Quỳnh
GDKT&PL
Lan (G)
GDĐP
Hanh
Toán
Quỳnh
Lý
Nga (L)
Văn
Giang
Hóa
Hanh
Văn
Giang
Toán TC
Quỳnh
Sử
Nhung
Văn TC
Giang
HĐTN
Linh (H)
Lý
Nga (L)
Toán
Quỳnh
Lý
Nga (L)
Anh
Hường (A)
GDKT&PL
Lan (G)
Toán
Quỳnh
10A8
SHDC
Toán
Quỳnh
HĐTN
Giang
Toán
Quỳnh
Công nghệ
Thuỷ
GDTC
Tuấn
Văn TC
Giang
Toán TC
Quỳnh
Văn
Giang
Toán
Quỳnh
Sinh
Hòa
Sinh
Hòa
Văn
Giang
Anh
Hường (A)
Toán
Quỳnh
Toán
Quỳnh
GDĐP
Hanh
Địa
Dinh
Địa
Dinh
Công nghệ
Thuỷ
Toán
Quỳnh
Toán
Quỳnh
Văn
Giang
Toán
Quỳnh
GDKT&PL
Viết
Toán
Quỳnh
GDKT&PL
Viết
Sử
Nhung
Công nghệ
Thuỷ
Toán TC
Quỳnh
Văn
Giang
HĐTN
Giang
Sinh
Hòa
GDKT&PL
Viết
Văn TC
Giang
Anh
Hường (A)
Anh
Hường (A)
11A1
SHDC
Sử
Minh
GDKT&PL
Ước
GDKT&PL
Ước
Sử
Minh
Toán TC
Linh (T)
HĐTN
Non
Hóa
Non
Văn
Hương (V)
Văn
Hương (V)
Anh
Liên (A)
Văn
Hương (V)
Tin
Vân (T)
Toán
Linh (T)
Công nghệ
Nga (C)
HĐTN
Non
Toán
Linh (T)
Công nghệ
Nga (C)
Toán
Linh (T)
Văn TC
Hương (V)
Văn
Hương (V)
Văn TC
Hương (V)
Hóa
Non
Hóa
Non
Toán
Linh (T)
Hóa
Non
QPAN
Thắng
Toán TC
Linh (T)
GDTC
Thắng
Anh
Liên (A)
Anh
Liên (A)
Toán
Linh (T)
Toán
Linh (T)
Anh
Liên (A)
GDĐP
Hanh
GDTC
Thắng
Hóa
Non
11A2
SHDC
Công nghệ
Nga (C)
Toán
Hằng
Sử
Minh
Hóa
Hanh
Toán TC
Hằng
Công nghệ
Thuỷ
Văn TC
Lan (V)
Anh
Liên (A)
Anh
Liên (A)
GDKT&PL
Ước
Toán
Hằng
Công nghệ
Nga (C)
HĐTN
Hằng
Văn
Lan (V)
HĐTN
Hằng
Toán
Quỳnh
Toán
Hằng
GDTC
Thắng
QPAN
Thắng
Hóa
Hanh
Văn
Lan (V)
GDTC
Thắng
GDĐP
Hanh
Tin
Ngọc
Toán
Hằng
Văn
Lan (V)
Toán TC
Hằng
Tin
Ngọc
Văn TC
Lan (V)
Hóa
Hanh
GDKT&PL
Ước
Anh
Liên (A)
Hóa
Hanh
Văn
Lan (V)
Toán
Nguyện
Toán
Hằng
11A3
SHDC
Văn
Lan (V)
Văn
Lan (V)
GDKT&PL
Khanh
HĐTN
Lan (H)
Văn TC
Lan (V)
Toán TC
Linh (T)
Toán TC
Linh (T)
Lý
Nga (L)
GDĐP
Hanh
Toán
Linh (T)
Anh
Liên (A)
Văn
Lan (V)
GDTC
Thắng
GDTC
Thắng
Văn
Lan (V)
HĐTN
Lan (H)
Toán
Linh (T)
Văn
Trang (V)
GDKT&PL
Khanh
Lý
Nga (L)
Lý
Nga (L)
Tin
Ngọc
Tin
Ngọc
QPAN
Thắng
Toán
Linh (T)
Toán
Linh (T)
Anh
Liên (A)
Văn TC
Lan (V)
Công nghệ
Vân (C)
Sử
Minh
Anh
Liên (A)
Văn
Lan (V)
Sử
Minh
Toán
Linh (T)
Toán
Linh (T)
Công nghệ
Vân (C)
11A4
SHDC
Toán
Linh (T)
Anh
Nga (A)
Anh
Nga (A)
GDTC
Thắng
GDKT&PL
Khanh
Văn TC
Lan (V)
GDKT&PL
Khanh
Văn
Lan (V)
Địa
Thảo
Công nghệ
Vân (C)
Văn
Lan (V)
Sinh
Vân (S)
Anh
Nga (A)
Sinh
Vân (S)
Toán
Linh (T)
Địa
Thảo
Toán
Quỳnh
Văn
Lan (V)
Sinh
Vân (S)
Toán
Linh (T)
QPAN
Thắng
Sử
Hiếu
Văn
Lan (V)
Văn
Lan (V)
GDTC
Thắng
GDĐP
Hanh
Văn TC
Lan (V)
Toán TC
Linh (T)
Toán TC
Linh (T)
HĐTN
Vân (H)
Sử
Minh
Sử
Minh
Toán
Linh (T)
Công nghệ
Vân (C)
HĐTN
Vân (H)
Toán
Linh (T)
12A1
SHDC
Toán
Hiền
QPAN
Thắng
Toán
Hiền
Địa TC
Thu
Anh
Hà (A)
Địa
Thu
Địa
Thu
Địa
Thu
Văn
Lan (V)
Công nghệ
Vân (C)
Văn
Lan (V)
Toán TC
Hiền
HĐTN
Lan (H)
Toán TC
Hiền
Công nghệ
Vân (C)
Lý
Nga (L)
Văn
Lan (V)
Lý
Nga (L)
GDTC
Thắng
Anh
Hà (A)
Văn
Lan (V)
Anh
Hà (A)
HĐTN
Lan (H)
GDTC
Thắng
Toán
Hiền
Toán
Hiền
GDKT&PL
Viết
GDKT&PL
Viết
GDKT&PL TC
Viết
GDKT&PL
Viết
Văn
Lan (V)
GDĐP
Hanh
Sử
Hiếu
Lý
Nga (L)
Sử
Hiếu
Văn TC
Lan (V)
Văn TC
Lan (V)
12A2
SHDC
Toán
Hằng
Văn
Trang (V)
Văn
Trang (V)
Sử
Hiếu
Sử
Hiếu
Toán TC
Hằng
GDTC
Thắng
HĐTN
Vân (H)
Văn
Trang (V)
Địa
Thu
Địa
Thu
Toán TC
Hằng
Anh
Hà (A)
Anh
Hà (A)
GDĐP
Hanh
Toán
Hằng
QPAN
Thắng
Toán
Hằng
Công nghệ
Vân (C)
Văn TC
Trang (V)
Anh
Hà (A)
Văn TC
Trang (V)
HĐTN
Vân (H)
Sử
Hiếu
Lý
Nga (L)
Lý
Nga (L)
GDKT&PL
Khanh
GDKT&PL
Khanh
GDTC
Thắng
Toán
Hằng
Văn
Trang (V)
Công nghệ
Vân (C)
Văn
Trang (V)
Công nghệ
Vân (C)
GDKT&PL TC
Khanh
GDKT&PL
Khanh
Sử TC
Hiếu
12A3
SHDC
Sử
Liễu
GDĐP
Hanh
Công nghệ
Nga (C)
Anh
Hà (A)
GDKT&PL
Khanh
Anh
Hà (A)
Địa
Thảo
Sử
Liễu
Toán
Hằng
Địa
Thảo
GDTC
Thắng
Anh
Hà (A)
Công nghệ
Nga (C)
Sử TC
Liễu
Văn
Điển
QPAN
Thắng
Văn
Điển
Văn
Điển
Địa
Thảo
Toán
Hằng
GDKT&PL TC
Khanh
GDKT&PL
Khanh
Toán
Hằng
Toán
Hằng
Toán
Hằng
Sinh
Vân (S)
Văn TC
Điển
Văn TC
Điển
Văn
Điển
HĐTN
Nga (H)
Sinh
Vân (S)
HĐTN
Nga (H)
Toán
Hằng
GDTC
Thắng
Toán TC
Hằng
Toán TC
Hằng
GDKT&PL
Khanh
12A4
SHDC
GDKT&PL
Ước
HĐTN
Linh (H)
Công nghệ
Vân (C)
Công nghệ
Vân (C)
Hóa
Hanh
GDĐP
Hanh
Địa
Đoàn
HĐTN
Linh (H)
Sử
Liễu
GDTC
Thắng
Địa
Đoàn
Sử
Liễu
Hóa
Hanh
Toán TC
Linh (T)
Anh
Hà (A)
Văn
Hương (V)
Anh
Hà (A)
Văn
Hương (V)
Văn
Hương (V)
Toán
Linh (T)
QPAN
Thắng
Toán
Linh (T)
Toán
Linh (T)
Địa
Đoàn
GDKT&PL
Ước
GDKT&PL
Ước
Văn
Hương (V)
Văn TC
Hương (V)
Anh
Hà (A)
GDKT&PL
Ước
Hóa
Hanh
GDTC
Thắng
Địa
Đoàn
Toán
Linh (T)
Toán TC
Linh (T)
Toán
Quỳnh
Công nghệ
Thuỷ
12A5
SHDC
Anh
Nga (A)
Toán
Hiền
HĐTN
Giang
Anh
Nga (A)
QPAN
Thắng
GDTC
Thắng
GDKT&PL
Lan (G)
Địa
Đoàn
Địa
Đoàn
GDKT&PL
Lan (G)
Sinh
Vân (S)
Anh
Nga (A)
Toán TC
Hiền
Văn TC
Giang
HĐTN
Giang
Công nghệ
Vân (C)
Sinh
Vân (S)
Công nghệ
Vân (C)
Văn
Giang
GDKT&PL TC
Lan (G)
GDĐP
Giang
Văn TC
Giang
Toán
Hiền
Toán
Hiền
Sử
Hiếu
Văn
Giang
GDTC
Thắng
Sinh
Vân (S)
Văn
Hương (V)
Sử
Hiếu
Địa
Đoàn
Sử
Hiếu
Văn
Giang
Địa
Đoàn
Toán
Quỳnh
Văn
Giang
GDKT&PL
Lan (G)
12A6
SHDC
GDTC
Thắng
Công nghệ
Vân (C)
QPAN
Thắng
Công nghệ
Thuỷ
Anh
Nga (A)
Anh
Nga (A)
GDKT&PL
Ước
Hóa
Non
GDTC
Thắng
GDKT&PL
Ước
Hóa
Non
Toán
Hoà
Toán
Hoà
Anh
Nga (A)
Địa
Thảo
HĐTN
Non
Địa
Thảo
Địa
Thảo
GDĐP
Hanh
Văn TC
Trang (V)
Văn TC
Trang (V)
Toán
Hoà
GDKT&PL
Ước
GDKT&PL
Ước
Công nghệ
Vân (C)
Sử
Hiếu
Toán
Hoà
Văn
Trang (V)
Văn
Trang (V)
Hóa
Non
Sử
Hiếu
HĐTN
Non
Văn
Trang (V)
Văn
Trang (V)
Toán TC
Hoà
Sử TC
Hiếu
Toán TC
Hoà
12A7
SHDC
Công nghệ
Vân (C)
Sử
Liễu
Sử
Liễu
GDTC
Thắng
Văn
Trang (V)
Công nghệ
Vân (C)
Sử
Liễu
GDKT&PL
Lan (G)
Địa
Thảo
HĐTN
Linh (H)
Địa
Thảo
Văn TC
Trang (V)
Sử TC
Liễu
Toán
Hoà
Văn
Trang (V)
GDKT&PL
Lan (G)
GDĐP
Hanh
Anh
Hà (A)
Anh
Hà (A)
Toán
Hoà
Toán TC
Hoà
GDKT&PL TC
Lan (G)
Văn
Trang (V)
Sinh
Vân (S)
Văn
Trang (V)
Văn
Trang (V)
Anh
Hà (A)
Toán
Hoà
Toán
Hoà
GDTC
Thắng
QPAN
Thắng
HĐTN
Linh (H)
Sinh
Vân (S)
Văn
Trang (V)
GDKT&PL
Lan (G)
Toán TC
Hoà
Văn TC
Trang (V)