Thời khóa biểu lớp 10A4
| Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sáng 1 | SHDC | Công nghệ Lê Thị Thanh Thuỷ | Toán Nguyễn Hữu Linh | HĐTN Trần Thùy Nga | GDTC Nguyễn Thị Thu Hường (GDTC) |
| Sáng 2 | GDĐP Nguyễn Thị Hanh | Văn Nguyễn Thu Hà | Công nghệ Lê Thị Thanh Thuỷ | GDKT&PL Nguyễn Thị Viết | Toán Nguyễn Hữu Linh |
| Sáng 3 | Văn Nguyễn Thu Hà | GDĐP Nguyễn Thị Hanh | Toán Nguyễn Hữu Linh | GDTC Nguyễn Thị Thu Hường (GDTC) | GDKT&PL Nguyễn Thị Viết |
| Sáng 4 | Văn Nguyễn Thu Hà | Địa Nguyễn Thị Liên | Tin Lê Thị Vân | GDKT&PL Nguyễn Thị Viết | QPAN Tạ Xuân Thắng |
| Sáng 5 | Toán Nguyễn Hữu Linh | - | - | Toán Vũ Thị Thúy Quỳnh | - |
| Chiều 1 | Anh Nguyễn Thị Thắm | Anh Nguyễn Thị Thắm | Địa Nguyễn Thị Liên | Toán TC Nguyễn Hữu Linh | Công nghệ Trần Thùy Nga |
| Chiều 2 | Văn TC Nguyễn Thu Hà | Văn Nguyễn Thu Hà | Sử Lê Thị Thu Phương | Toán TC Nguyễn Hữu Linh | HĐTN Trần Thùy Nga |
| Chiều 3 | Anh Nguyễn Thị Thắm | Văn TC Nguyễn Thu Hà | Địa Nguyễn Thị Liên | Tin Lê Thị Vân | Công nghệ Trần Thùy Nga |