Thời khóa biểu lớp 10A6
| Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 |
|---|---|---|---|---|---|
| Sáng 1 | SHDC | Toán Nguyễn Hữu Linh | GDKT&PL Nguyễn Thị Lan | Toán Nguyễn Hữu Linh | Toán Tống Thị Khánh Linh |
| Sáng 2 | HĐTN Nguyễn Hữu Linh | Địa Nguyễn Thị Liên | Toán Nguyễn Hữu Linh | Toán Nguyễn Hữu Linh | Công nghệ Lê Thị Thanh Thuỷ |
| Sáng 3 | Sinh Nguyễn Thị Hòa | GDKT&PL Nguyễn Thị Lan | Sinh Nguyễn Thị Hòa | GDĐP Nguyễn Thị Hanh | Văn Nguyễn Trà Giang |
| Sáng 4 | GDTC Nguyễn Như Tuấn | Văn Nguyễn Trà Giang | Sử Nguyễn Thị Nhung | HĐTN Nguyễn Hữu Linh | Sinh Nguyễn Thị Hòa |
| Sáng 5 | GDTC Nguyễn Như Tuấn | - | - | Công nghệ Lê Thị Thanh Thuỷ | - |
| Chiều 1 | Toán TC Nguyễn Hữu Linh | Anh Đỗ Thị Hương | Văn Nguyễn Trà Giang | Văn TC Nguyễn Trà Giang | Công nghệ Lê Thị Thanh Thuỷ |
| Chiều 2 | Anh Đỗ Thị Hương | Anh Đỗ Thị Hương | Địa Nguyễn Thị Liên | Văn TC Nguyễn Trà Giang | Toán TC Nguyễn Hữu Linh |
| Chiều 3 | QPAN Nguyễn Như Tuấn | Công nghệ Lê Thị Thanh Thuỷ | Công nghệ Lê Thị Thanh Thuỷ | Công nghệ Lê Thị Thanh Thuỷ | Văn Nguyễn Trà Giang |