Thời khóa biểu toàn trường - Theo từng lớp

TKB chính TKB thực dạy

TKB thực dạy: giống TKB chính nhưng bỏ tiết QPAN của khối 12 (các ô đó để trống).

Theo từng lớp Bảng gộp toàn trường

Khối 10

Lớp 10A1 (chỉnh →)

Tiết 23456
S1 SHDC Hóa Non Văn Trang (V) Anh Tâm Văn Trang (V)
S2 Hóa Non QPAN Thắng Toán Nguyện Anh Tâm Văn Trang (V)
S3 Hóa Non Lý Nga (L) Anh Tâm Hóa Non Văn Trang (V)
S4 GDĐP Hanh Lý Nga (L) Toán Nguyện GDTC Hường (G) GDKT&PL Ước
S5 GDKT&PL Ước GDTC Hường (G)
C1 HĐTN Non Hóa Non Sử Phương Văn TC Trang (V) Toán Nguyện
C2 Lý Nga (L) Tin Vân (T) Hóa Non Toán TC Nguyện HĐTN Non
C3 Lý Nga (L) Tin Vân (T) Văn TC Trang (V) Toán TC Nguyện Toán Nguyện

Lớp 10A2 (chỉnh →)

Tiết 23456
S1 SHDC Hóa Hanh Anh Tâm GDTC Hường (G) Văn Lan (V)
S2 Văn Hà (V) HĐTN Hằng Anh Tâm GDKT&PL Làn Toán Hằng
S3 Lý Nga (L) Văn Hà (V) Tin Vân (T) Anh Tâm Toán Hằng
S4 Toán Hằng Văn Hà (V) Hóa Hanh Văn Lan (V) GDTC Hường (G)
S5 Lý Nga (L) Lý Nga (L)
C1 Văn TC Hà (V) Văn Hà (V) Lý Nga (L) Tin Vân (T) Hóa Non
C2 Toán TC Hằng Hóa Non Toán Hằng GDKT&PL Làn GDĐP Hanh
C3 Văn TC Hà (V) HĐTN Hằng Sử Phương Toán TC Hằng Hóa Hanh

Lớp 10A3 (chỉnh →)

Tiết 23456
S1 SHDC Văn Trang (V) Địa Dinh GDĐP Hanh Công nghệ Thuỷ
S2 HĐTN Trang (H) Văn Trang (V) Địa Dinh Văn Trang (V) GDTC Hường (G)
S3 Toán Linh (T) Toán Linh (T) Văn Trang (V) GDKT&PL Làn GDTC Hường (G)
S4 Công nghệ Thuỷ Địa Dinh Toán Linh (T) Công nghệ Thuỷ Công nghệ Thuỷ
S5 Văn Hà (V) Toán Linh (T)
C1 Văn TC Trang (V) Toán Linh (T) Toán TC Linh (T) GDKT&PL Làn HĐTN Trang (H)
C2 Anh Thắm Anh Thắm Toán TC Linh (T) Tin Vân (T) Công nghệ Thuỷ
C3 Công nghệ Thuỷ Anh Thắm Công nghệ Vân (C) Văn TC Trang (V) QPAN Thắng

Lớp 10A4 (chỉnh →)

Tiết 23456
S1 SHDC Công nghệ Thuỷ Toán Linh (T) HĐTN Nga (H) GDTC Hường (G)
S2 GDĐP Hanh Văn Hà (V) Công nghệ Thuỷ GDKT&PL Viết Toán Linh (T)
S3 Văn Hà (V) GDĐP Hanh Toán Linh (T) GDTC Hường (G) GDKT&PL Viết
S4 Văn Hà (V) Địa Liên (Đ) Tin Vân (T) GDKT&PL Viết QPAN Thắng
S5 Toán Linh (T) Toán Quỳnh
C1 Anh Thắm Anh Thắm Địa Liên (Đ) Toán TC Linh (T) Công nghệ Nga (C)
C2 Văn TC Hà (V) Văn Hà (V) Sử Phương Toán TC Linh (T) HĐTN Nga (H)
C3 Anh Thắm Văn TC Hà (V) Địa Liên (Đ) Tin Vân (T) Công nghệ Nga (C)

Lớp 10A5 (chỉnh →)

Tiết 23456
S1 SHDC Địa Liên (Đ) GDTC Thắng GDKT&PL Làn Văn Trang (V)
S2 Công nghệ Thuỷ HĐTN Linh (H) Văn Trang (V) Công nghệ Thuỷ Sinh Hòa
S3 Sử Minh Địa Liên (Đ) Công nghệ Thuỷ Toán Linh (T) Công nghệ Thuỷ
S4 Sinh Hòa Văn Trang (V) Sinh Hòa GDKT&PL Làn Toán Linh (T)
S5 Văn Trang (V) Văn Trang (V)
C1 Anh Hương (A) GDTC Thắng GDĐP Hanh Văn TC Trang (V) QPAN Thắng
C2 Toán TC Linh (T) HĐTN Linh (H) Văn Trang (V) Văn TC Trang (V) Văn Trang (V)
C3 Anh Hương (A) Anh Hương (A) Toán Linh (T) Toán TC Linh (T) Toán Linh (T)

Lớp 10A6 (chỉnh →)

Tiết 23456
S1 SHDC Toán Linh (T) GDKT&PL Lan (G) Toán Linh (T) Toán Linh (T)
S2 HĐTN Linh (H) Địa Liên (Đ) Toán Linh (T) Toán Linh (T) Công nghệ Thuỷ
S3 Sinh Hòa GDKT&PL Lan (G) Sinh Hòa GDĐP Hanh Văn Giang
S4 GDTC Tuấn Văn Giang Sử Nhung HĐTN Linh (H) Sinh Hòa
S5 GDTC Tuấn Công nghệ Thuỷ
C1 Toán TC Linh (T) Anh Hương (A) Văn Giang Văn TC Giang Công nghệ Thuỷ
C2 Anh Hương (A) Anh Hương (A) Địa Liên (Đ) Văn TC Giang Toán TC Linh (T)
C3 QPAN Tuấn Công nghệ Thuỷ Công nghệ Thuỷ Công nghệ Thuỷ Văn Giang

Lớp 10A7 (chỉnh →)

Tiết 23456
S1 SHDC Toán Quỳnh Tin Vân (T) Toán Quỳnh HĐTN Linh (H)
S2 GDTC Tuấn Văn Giang Tin Vân (T) Lý Nga (L) Lý Nga (L)
S3 GDTC Tuấn Văn Giang Văn Giang Văn Giang Toán Quỳnh
S4 HĐTN Linh (H) Hóa Hanh Toán Quỳnh Hóa Hanh Lý Nga (L)
S5 Toán Quỳnh Văn Giang
C1 Toán TC Quỳnh Anh Hường (A) Toán Quỳnh Toán TC Quỳnh Anh Hường (A)
C2 QPAN Tuấn Toán Quỳnh GDKT&PL Lan (G) Sử Nhung GDKT&PL Lan (G)
C3 Văn TC Giang Anh Hường (A) GDĐP Hanh Văn TC Giang Toán Quỳnh

Lớp 10A8 (chỉnh →)

Tiết 23456
S1 SHDC Văn Giang Toán Quỳnh Văn Giang Văn Giang
S2 Toán Quỳnh Toán Quỳnh GDĐP Hanh Toán Quỳnh HĐTN Giang
S3 HĐTN Giang Sinh Hòa Địa Dinh GDKT&PL Viết Sinh Hòa
S4 Toán Quỳnh Sinh Hòa Địa Dinh Toán Quỳnh GDKT&PL Viết
S5 Công nghệ Thuỷ GDKT&PL Viết
C1 GDTC Tuấn Văn Giang Công nghệ Thuỷ Sử Nhung Văn TC Giang
C2 Văn TC Giang Anh Hường (A) Toán Quỳnh Công nghệ Thuỷ Anh Hường (A)
C3 Toán TC Quỳnh Toán Quỳnh Toán Quỳnh Toán TC Quỳnh Anh Hường (A)

Khối 11

Lớp 11A1 (chỉnh →)

Tiết 23456
S1 SHDC Văn Hương (V) HĐTN Non Hóa Non Anh Liên (A)
S2 Sử Minh Văn Hương (V) Toán Linh (T) Hóa Non Toán Linh (T)
S3 GDKT&PL Ước Anh Liên (A) Công nghệ Nga (C) Toán Linh (T) Toán Linh (T)
S4 GDKT&PL Ước Văn Hương (V) Toán Linh (T) Hóa Non Anh Liên (A)
S5 Sử Minh QPAN Thắng
C1 Toán TC Linh (T) Tin Vân (T) Văn TC Hương (V) Toán TC Linh (T) GDĐP Hanh
C2 HĐTN Non Toán Linh (T) Văn Hương (V) GDTC Thắng GDTC Thắng
C3 Hóa Non Công nghệ Nga (C) Văn TC Hương (V) Anh Liên (A) Hóa Non

Lớp 11A2 (chỉnh →)

Tiết 23456
S1 SHDC Anh Liên (A) HĐTN Hằng GDTC Thắng Hóa Hanh
S2 Công nghệ Nga (C) Anh Liên (A) Toán Quỳnh GDĐP Hanh GDKT&PL Ước
S3 Toán Hằng GDKT&PL Ước Toán Hằng Tin Ngọc Anh Liên (A)
S4 Sử Minh Toán Hằng GDTC Thắng Toán Hằng Hóa Hanh
S5 Hóa Hanh Văn Lan (V)
C1 Toán TC Hằng Công nghệ Nga (C) QPAN Thắng Toán TC Hằng Văn Lan (V)
C2 Công nghệ Thuỷ HĐTN Hằng Hóa Hanh Tin Ngọc Toán Nguyện
C3 Văn TC Lan (V) Văn Lan (V) Văn Lan (V) Văn TC Lan (V) Toán Hằng

Lớp 11A3 (chỉnh →)

Tiết 23456
S1 SHDC Lý Nga (L) Văn Lan (V) Tin Ngọc Sử Minh
S2 Văn Lan (V) GDĐP Hanh HĐTN Lan (H) Tin Ngọc Anh Liên (A)
S3 Văn Lan (V) Toán Linh (T) Toán Linh (T) QPAN Thắng Văn Lan (V)
S4 GDKT&PL Khanh Anh Liên (A) Văn Trang (V) Toán Linh (T) Sử Minh
S5 HĐTN Lan (H) Toán Linh (T)
C1 Văn TC Lan (V) Văn Lan (V) GDKT&PL Khanh Anh Liên (A) Toán Linh (T)
C2 Toán TC Linh (T) GDTC Thắng Lý Nga (L) Văn TC Lan (V) Toán Linh (T)
C3 Toán TC Linh (T) GDTC Thắng Lý Nga (L) Công nghệ Vân (C) Công nghệ Vân (C)

Lớp 11A4 (chỉnh →)

Tiết 23456
S1 SHDC Văn Lan (V) Toán Linh (T) Sử Hiếu HĐTN Vân (H)
S2 Toán Linh (T) Địa Thảo Địa Thảo Văn Lan (V) Sử Minh
S3 Anh Nga (A) Công nghệ Vân (C) Toán Quỳnh Văn Lan (V) Sử Minh
S4 Anh Nga (A) Văn Lan (V) Văn Lan (V) GDTC Thắng Toán Linh (T)
S5 GDTC Thắng GDĐP Hanh
C1 GDKT&PL Khanh Sinh Vân (S) Sinh Vân (S) Văn TC Lan (V) Công nghệ Vân (C)
C2 Văn TC Lan (V) Anh Nga (A) Toán Linh (T) Toán TC Linh (T) HĐTN Vân (H)
C3 GDKT&PL Khanh Sinh Vân (S) QPAN Thắng Toán TC Linh (T) Toán Linh (T)

Khối 12

Lớp 12A1 (chỉnh →)

Tiết 23456
S1 SHDC Địa Thu Lý Nga (L) HĐTN Lan (H) GDKT&PL Viết
S2 Toán Hiền Địa Thu Lý Nga (L) GDTC Thắng Văn Lan (V)
S3 Văn Lan (V) Văn Lan (V) Toán Hiền GDĐP Hanh
S4 Toán Hiền Công nghệ Vân (C) Lý Nga (L) Toán Hiền Sử Hiếu
S5 Văn Lan (V) GDTC Thắng SHL Lan (S)
C1 Địa TC Thu Toán TC Hiền Anh Hà (A) GDKT&PL Viết Sử Hiếu
C2 Anh Hà (A) Công nghệ Vân (C) Văn Lan (V) GDKT&PL Viết Văn TC Lan (V)
C3 Địa Thu Toán TC Hiền Anh Hà (A) GDKT&PL TC Viết Văn TC Lan (V)

Lớp 12A2 (chỉnh →)

Tiết 23456
S1 SHDC GDTC Thắng GDĐP Hanh Công nghệ Vân (C) Toán Hằng
S2 Toán Hằng HĐTN Vân (H) Toán Hằng Sử Hiếu Văn Trang (V)
S3 Văn Trang (V) Văn Trang (V) Lý Nga (L) Công nghệ Vân (C)
S4 Văn Trang (V) Địa Thu Toán Hằng Lý Nga (L) Văn Trang (V)
S5 Địa Thu Công nghệ Vân (C) SHL Vân (S)
C1 Sử Hiếu Toán TC Hằng Văn TC Trang (V) GDKT&PL Khanh GDKT&PL TC Khanh
C2 Sử Hiếu Anh Hà (A) Anh Hà (A) GDKT&PL Khanh GDKT&PL Khanh
C3 Toán TC Hằng Anh Hà (A) Văn TC Trang (V) GDTC Thắng Sử TC Hiếu

Lớp 12A3 (chỉnh →)

Tiết 23456
S1 SHDC Địa Thảo Văn Điển Toán Hằng HĐTN Nga (H)
S2 Sử Liễu Sử Liễu GDTC Thắng Toán Hằng Sinh Vân (S)
S3 GDĐP Hanh Toán Hằng Văn Điển Toán Hằng
S4 Công nghệ Nga (C) Địa Thảo Văn Điển Sinh Vân (S) Toán Hằng
S5 GDTC Thắng Địa Thảo SHL Nga (S)
C1 Anh Hà (A) Anh Hà (A) Toán Hằng Văn TC Điển Toán TC Hằng
C2 GDKT&PL Khanh Công nghệ Nga (C) GDKT&PL TC Khanh Văn TC Điển Toán TC Hằng
C3 Anh Hà (A) Sử TC Liễu GDKT&PL Khanh Văn Điển GDKT&PL Khanh

Lớp 12A4 (chỉnh →)

Tiết 23456
S1 SHDC Địa Đoàn Anh Hà (A) Toán Linh (T) GDKT&PL Ước
S2 GDKT&PL Ước HĐTN Linh (H) Văn Hương (V) Địa Đoàn Hóa Hanh
S3 Toán Linh (T) Sử Liễu Anh Hà (A) GDKT&PL Ước GDTC Thắng
S4 Công nghệ Vân (C) GDTC Thắng Văn Hương (V) GDKT&PL Ước Địa Đoàn
S5 Địa Đoàn Văn Hương (V) SHL Linh (S)
C1 Công nghệ Vân (C) Sử Liễu Toán Linh (T) Văn Hương (V) Toán TC Linh (T)
C2 Hóa Hanh Hóa Hanh Văn TC Hương (V) Toán Quỳnh
C3 GDĐP Hanh Toán TC Linh (T) Toán Linh (T) Anh Hà (A) Công nghệ Thuỷ

Lớp 12A5 (chỉnh →)

Tiết 23456
S1 SHDC GDKT&PL Lan (G) Toán Hiền Sử Hiếu
S2 Anh Nga (A) Địa Đoàn Công nghệ Vân (C) Toán Hiền Địa Đoàn
S3 Toán Hiền Địa Đoàn Sinh Vân (S) Sử Hiếu Sử Hiếu
S4 HĐTN Giang Địa Đoàn GDKT&PL Lan (G) Văn Giang Văn Giang
S5 Sinh Vân (S) Văn Giang SHL Giang
C1 Anh Nga (A) Anh Nga (A) GDKT&PL TC Lan (G) GDTC Thắng Toán Quỳnh
C2 Công nghệ Vân (C) Toán TC Hiền GDĐP Giang Sinh Vân (S) Văn Giang
C3 GDTC Thắng Văn TC Giang Văn TC Giang Văn Hương (V) GDKT&PL Lan (G)

Lớp 12A6 (chỉnh →)

Tiết 23456
S1 SHDC GDKT&PL Ước Địa Thảo GDKT&PL Ước Hóa Non
S2 GDTC Thắng Hóa Non Văn Trang (V) GDKT&PL Ước Sử Hiếu
S3 Công nghệ Vân (C) GDTC Thắng Địa Thảo Công nghệ Vân (C) HĐTN Non
S4 GDKT&PL Ước Địa Thảo Sử Hiếu Văn Trang (V)
S5 Hóa Non GDĐP Hanh SHL Non
C1 Công nghệ Thuỷ Toán Hoà Văn TC Trang (V) Toán Hoà Toán TC Hoà
C2 Anh Nga (A) Toán Hoà Văn TC Trang (V) Văn Trang (V) Sử TC Hiếu
C3 Anh Nga (A) Anh Nga (A) Toán Hoà Văn Trang (V) Toán TC Hoà

Lớp 12A7 (chỉnh →)

Tiết 23456
S1 SHDC Sử Liễu Văn Trang (V) Văn Trang (V) GDTC Thắng
S2 Công nghệ Vân (C) GDKT&PL Lan (G) GDKT&PL Lan (G) Sinh Vân (S)
S3 Sử Liễu Địa Thảo GDĐP Hanh Văn Trang (V) Văn Trang (V)
S4 Sử Liễu HĐTN Linh (H) Anh Hà (A) Văn Trang (V) Sinh Vân (S)
S5 Địa Thảo Anh Hà (A) SHL Linh (S)
C1 GDTC Thắng Văn TC Trang (V) Toán Hoà Anh Hà (A) GDKT&PL Lan (G)
C2 Văn Trang (V) Sử TC Liễu Toán TC Hoà Toán Hoà Toán TC Hoà
C3 Công nghệ Vân (C) Toán Hoà GDKT&PL TC Lan (G) Toán Hoà Văn TC Trang (V)